african walnut

african walnut

The carpenter selects a piece of african walnut for the cabinet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây óc chó châu Phi: Một loại cây gỗ nhiệt đớichâu Phi, gỗ giống gỗ gụ (mahogany). Gỗ của thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất đồ thủ công mỹ nghệ.

dụ sử dụng
  • (Cây óc chó châu Phi một loại cây gỗ quývùng nhiệt đới châu Phi.)
  • (Gỗ từ cây óc chó châu Phi thường được dùng để làm đồ nội thất cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "african walnut wood": gỗ óc chó châu Phi. (Gỗ óc chó châu Phi khả năng chống mối mọt.)
  • "african walnut tree": cây óc chó châu Phi. (Cây óc chó châu Phi có thể cao tới 30 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Walnut (danh từ): óc chó (nói chung, bao gồm cả óc chó châu Phi các loại khác). (Quả óc chó loại hạt phổ biến, nhưng óc chó châu Phi thì khác.)
  • Mahogany (danh từ): gỗ gụ (loại gỗ gỗ óc chó châu Phi thường được so sánh với). (Gỗ của cây óc chó châu Phi giống gỗ gụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Timber tree: cây lấy gỗ. (Cây óc chó châu Phi cây lấy gỗchâu Phi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "african walnut".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "african walnut".)